Creta 1.5 Tiêu chuẩn
339 lượt xem
Mô tả
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4315 x 1790 x 1660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 |
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
| Động cơ | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/ 4500 |
| Hộp số | IVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện |
| Thông số lốp | 215/60R17 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim nhôm |
Ngoại thất
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Bi - Halogen |
| Đèn ban ngày dạng Led | o |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | o |
| Tay nắm cửa mạ crom | o |
| Ăng ten | Vây cá |
| Đèn hậu dạng Led | |
| Đèn pha tự động | o |
Nội thất
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | o |
| Vô lăng bọc da | o |
| Chất liệu ghế | Da |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | o |
| Điều hòa | Chỉnh cơ |
| Cụm màn thông tin | 3.5" |
| Màn hình AVN cảm ứng 10 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường. | o |
| Hệ thống giải trí | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto |
| Số loa | 6 |
| Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói | o |
| Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 | o |
| Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm | o |
| Điều khiển hành trình | |
| Giới hạn tốc độ MSLA | |
| Màu nội thất | Đen |
| Làm mát hàng ghế trước |
An toàn
| Camera lùi | o |
| Cảm biến lùi | o |
| Cảm biến áp suất lốp | o |
| Chống bó cứng phanh ABS | o |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | o |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | o |
| Cân bằng điện tử ESC | o |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dóc HAC | o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) | |
| Hệ thống tự động điều chỉnh đèn (HBA) | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | |
| Cảnh báo va chạm khi ra khỏi xe (SEW) | |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | |
| Số túi khí | 2 |

Creta 1.5 Cao cấp
Creta 1.5 Đặc biệt