Grand i10 Hatchback 1.2 MT
368 lượt xem
Mô tả
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3,805 x 1,680 x 1,520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.450 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 37 |
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.197 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 83/6,000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114/4,000 |
| Hộp số | 5 MT |
| Hệ thống dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện |
| Thông số lốp | 175/60R15 |
| Lốp dự phòng | Vành cùng cỡ |
| Chất liệu lazang | Vành đúc hợp kim |
Ngoại thất
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Halogen |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn sương mù phía trước | Halogen Projector |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, có sấy |
| Sấy kính sau | Có |
| Tay nắm cửa | Mạ Crom |
| Ăng ten | Dạng dây |
Nội thất
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Màu nội thất | Đen Đỏ |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ |
| Cụm màn thông tin | 2.8 inch |
| Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường. | Có |
| Hệ thống giải trí | Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto |
| Số loa | 4 |
| Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói | Có |
| Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 | Có |
| Điều khiển hành trình Cruise Control | |
| Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm | Có |
An toàn
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến lùi | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có |
| Cân bằng điện tử ESC | |
| Hổ trợ khởi hành ngang dốc HAC | |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | Có |
| Số túi khí | 2 |

Grand i10 Hatchback 1.2 AT
Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn