Stargazer Tiêu chuẩn
664 lượt xem
Mô tả
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4460 x 1780 x 1695 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 |
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
| Động cơ | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/ 4500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện |
| Thông số lốp | 205/55R16 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim |
Ngoại thất
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Halogen |
| Đèn ban ngày | o |
| Đèn sương mù phía trước | o |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | o |
| Tay nắm cửa mạ crom | |
| Đèn pha tự động | |
| Ăng ten |
Nội thất
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | o |
| Vô lăng bọc da | |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Màu nội thất | Đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ |
| Cụm màn thông tin | 3.5 inch |
| Màn hình AVN cảm ứng 10.25 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường cùng Apple Carplay/ Android Auto không dây | |
| Số loa | 4 loa |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 | o |
| Sạc điện thoại không dây | |
| Chìa khóa thông minh có đề nổ từ xa | |
| Giới hạn tốc độ | |
| Điều khiển hành trình | |
| Khởi động bằng nút bấm |
An toàn
| Camera lùi | |
| Cảm biến va chạm trước/sau | Sau |
| Cảm biến áp suất lốp | |
| Chống bó cứng phanh ABS | o |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | o |
| Khởi hành ngang dốc HAC | |
| Cân bằng điện tử ESC | |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | |
| Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) | |
| Hệ thống cảnh bảo mở cửa an toàn (SEW) | |
| Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế | |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | o |
| Số túi khí | 2 |

Stargazer X Cao cấp
Stargazer X